genus lagenophera

genus lagenophera

A botanist carefully examines a genus Lagenophera specimen in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi Lagenophera: Một chi thực vật nhỏ thuộc họ Cúc, bao gồm các loài thảo mộc nguồn gốc từ Úc Nam Mỹ. Các loài trong chi này hoa nhỏ, đơn độc, màu trắng hoặc tím, tương tự như hoa cúc dại thuộc chi Bellis.

dụ sử dụng
  • (Chi Lagenophera được nghiên cứu hình thái hoa độc đáo của .)
  • (Các nhà nghiên cứu đã xác định một số loài mới trong chi Lagenophera.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "endemic to genus Lagenophera": đặc hữu của chi Lagenophera.

    • These traits are considered endemic to the genus Lagenophera. (Những đặc điểm này được coi đặc hữu của chi Lagenophera.)
  • "genus Lagenophera classification": phân loại chi Lagenophera.

    • The genus Lagenophera classification has been revised based on genetic data. (Phân loại chi Lagenophera đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Lagenophoran (tính từ): thuộc về chi Lagenophera.
    • Lagenophoran species are often found in arid regions. (Các loài thuộc chi Lagenophera thường được tìm thấycác vùng khô cằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật nhỏ: một nhóm thực vật quy mô nhỏ.
  • Chi Cúc dại: do hoa tương tự hoa cúc dại (Bellis).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "fall under genus Lagenophera": thuộc về chi Lagenophera.
    • This plant species falls under the genus Lagenophera. (Loài thực vật này thuộc về chi Lagenophera.)
Thành ngữ liên quan
  • "a genus of its own": một chi riêng biệt.
    • Despite similarities, this plant is a genus of its own. (Mặc dù điểm tương đồng, loài thực vật này một chi riêng biệt.)